"lém" hay "ném"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lém
Tính từ
- Nói nhiều, nhanh, và tỏ ra tinh khôn (thường hàm ý chê nhẹ nhàng).
- Bình thường ít nói, sao hôm nay lại lém thế.
- Láy Lem lém. (ý mức độ nhiều)
Động từ
- (Kng.) . (Lửa) cháy không to ngọn nhưng lan ra nhanh.
- Ngọn lửa đã lém gần hết mái tranh.
- Láy. Lem lém. (ý mức độ nhiều, liên tiếp).
- Lửa cháy lem lém.
Hay gặp trong: lem lém, lém mép
Xem đủ "lém" →ném
Động từ
- Bằng sức của cánh tay làm cho vật cầm tay rời đột ngột và di chuyển nhanh trong không gian đến một đích nhất định.
- Ném lựu đạn.
Hay gặp trong: bóng ném
Xem đủ "ném" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.