"lém" hay "ném"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lém

Tính từ
  1. Nói nhiều, nhanh, và tỏ ra tinh khôn (thường hàm ý chê nhẹ nhàng).
    • Bình thường ít nói, sao hôm nay lại lém thế.
  2. Láy Lem lém. (ý mức độ nhiều)
Động từ
  1. (Kng.) . (Lửa) cháy không to ngọn nhưng lan ra nhanh.
    • Ngọn lửa đã lém gần hết mái tranh.
  2. Láy. Lem lém. (ý mức độ nhiều, liên tiếp).
    • Lửa cháy lem lém.

Hay gặp trong: lem lém, lém mép

Xem đủ "lém" →

ném

Động từ
  1. Bằng sức của cánh tay làm cho vật cầm tay rời đột ngột và di chuyển nhanh trong không gian đến một đích nhất định.
    • Ném lựu đạn.

Hay gặp trong: bóng ném

Xem đủ "ném" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.