Chữ Hán Nôm đọc là "liêm"
30 chữ có âm đọc "liêm" trong tiếng Việt: 29 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "liêm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "liêm"
廉upright, honorable, h…歛draw back, fold back;…溓sticky; thin rice簾a blind, screen, curt…鎌sickle鐮sickle濂Thác nước帘flag-sign of a tavern臁calf of the leg镰sickle亷upright, honorable, h…奁lady's vanity case; t…奩lady's vanity case; t…磏稴薕蘝蠊cockroach裣draw one's hands into…鬑long, flowing hair㢘(non-classical form) …䙺(corrupted form of 覝)…匲匳ladies toilet case wi…籢蔹wild vine, Vitis pent…蘞wild vine, Vitis pent…襝draw one's hands into…𪛒
Chữ Nôm đọc là "liêm"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).