蝿
nhăngHán Việt · Nôm
dăngHán Việt
daoHán Việt
diêuHán Việt
nhặngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+877F
- Bộ thủ
- 虫 trùng số 142
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhăng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nhăng" · âm tiết nhăng
- dăng — Hán Việt. Chữ cùng âm "dăng" · âm tiết dăng
- dao — Hán Việt. Chữ cùng âm "dao" · âm tiết dao
- diêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "diêu" · âm tiết diêu
- nhặng — Nôm. Chữ cùng âm "nhặng" · âm tiết nhặng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蝿 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
flies
Chữ khác cũng đọc là "nhăng"
Chữ khác cũng đọc là "dăng"
Chữ khác cũng đọc là "dao"
Chữ khác cũng đọc là "diêu"
Chữ khác cũng đọc là "nhặng"
Chữ cùng bộ 虫
蛇xà蠅nhăng蜂phong蚊mân蜜mật螞ma虫trùng蜓đỉnh蜻thanh蟲trùng蚩si蝴hồ蝶điệp蛋đản蛤cáp虱sắt蛛thù螢huỳnh蟬thiền蠟lạt蝕thực虹hống蝨sắt蝸oa蚜nha蛀chú蚤tao蟻nghị蜆hiện蟹giải
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蝿
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蝿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).