khuy

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần uy

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwi˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰwɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật nhỏ làm bằng xương, thuỷ tinh, nhựa, v.v., thường hình tròn, dùng đính vào quần áo để cài.
    • Đơm khuy.
    • Cài khuy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "khuy"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "khuy"

Cấu tạo âm tiết

khuyâm đầu kh · vần uy · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khuy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.