thiều quang

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiəw˨˩ kwaːŋ˧˧] · Huế [tʰiw˦˩ kwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰiw˨˩ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Từ dùng trong văn học cũ chỉ ngày mùa xuân.
    • Thiều quang chín chục đã ngoài sáu mươi (Truyện Kiều)

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thiềuâm đầu th · vần iêu · thanh huyền
quangâm đầu qu · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thiều quang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.