dìu

Động từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần iu

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziw˨˩] · Huế [jiw˦˩] · Sài Gòn [jiw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giúp cho vận động, di chuyển được bằng cách để cho dựa vào mình và đưa đi.
    • Dìu người ốm về phòng.
    • Dìu bạn bơi vào bờ.
    • Ca nô dìu thuyền ngược dòng sông.
  2. (Id.). Giúp cho tiến lên được theo cùng một hướng với mình.
    • Thợ cũ dìu thợ mới.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"dìu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 扶 fú · 搀 chān
🇹🇭 Tiếng Thái ประคอง prà-khawng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "dìu"

Cấu tạo âm tiết

dìuâm đầu d · vần iu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "dìu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.