"dìu" hay "rìu"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dìu

Động từ
  1. Giúp cho vận động, di chuyển được bằng cách để cho dựa vào mình và đưa đi.
    • Dìu người ốm về phòng.
  2. (Id.). Giúp cho tiến lên được theo cùng một hướng với mình.
    • Thợ cũ dìu thợ mới.

Hay gặp trong: dập dìu, dìu dắt, dìu dặt, dìu dịu

Xem đủ "dìu" →

rìu

Danh từ
  1. Thứ búa có lưỡi sắc dùng để đẽo gỗ.
    • Múa rìu qua mắt thợ. (tục ngữ)

Hay gặp trong: búa rìu

Xem đủ "rìu" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.