"dìu" hay "rìu"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dìu
Động từ
- Giúp cho vận động, di chuyển được bằng cách để cho dựa vào mình và đưa đi.
- Dìu người ốm về phòng.
- (Id.). Giúp cho tiến lên được theo cùng một hướng với mình.
- Thợ cũ dìu thợ mới.
Hay gặp trong: dập dìu, dìu dắt, dìu dặt, dìu dịu
Xem đủ "dìu" →rìu
Danh từ
- Thứ búa có lưỡi sắc dùng để đẽo gỗ.
- Múa rìu qua mắt thợ. (tục ngữ)
Hay gặp trong: búa rìu
Xem đủ "rìu" →Mẹo nhớ: âm đầu d/r
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.