rìu
Phát âm (IPA): Hà Nội [ziw˨˩] · Huế [ʐiw˦˩] · Sài Gòn [ɹiw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thứ búa có lưỡi sắc dùng để đẽo gỗ.
- Múa rìu qua mắt thợ. (tục ngữ)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ; cùng gốc với . So sánh với (B-S).
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"rìu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | ax |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la hache |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Axt |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | топор топо́р |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'ascia |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rìu"
Rìu Hoàng Việt, cờ Bạch MaoTượng trưng uy quyền của người chỉ huy quân đội.búa rìuBúa và rìu; dùng để ví sự phê phán, dè bỉu nặng nề, nghiêm khắc.khăn đầu rìuKhăn buộc một vòng cho hai đầu vểnh lên ở trên trán.múa rìu qua mắt thợ(Nghĩa bóng) Biểu diễn trình độ thấp kém của mình trước mắt người có trình độ hơn hẳn mình.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rìu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.