Chữ Hán Nôm đọc là "dìu"
11 chữ có âm đọc "dìu" trong tiếng Việt, 11 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "dìu": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ Nôm đọc là "dìu"
招beckon, summon; recru…妙mysterious, subtle; e…條clause, condition; st…耀shine, sparkle, dazzl…遙far away, distant, re…遥far away, distant, re…燿Hạt kim cương nhiều m…迢far; distant𠴕(Cant.) to purse the …𢭼𤓛
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).