Chữ Hán Nôm đọc là "nguy"
15 chữ có âm đọc "nguy" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "nguy": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "nguy"
危dangerous, precarious…嵬high; rugged, rocky, …巍high, lofty, majestic…桅mast of ship魏(Lịch sử) (~國) Nước N…鮠a kind of shad with a…鮰Một loại cá tầm, được…犩㕒a lofty peak; a mount…㠕(same as 嵬) lofty, pr…峗洈牜an ox, a cow Radical …
Chữ Nôm đọc là "nguy"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).