Chữ Hán Nôm đọc là "ách"
22 chữ có âm đọc "ách" trong tiếng Việt: 22 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "ách": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ách"
危dangerous, precarious…啞dumb, mute; become ho…隘narrow, confined; a s…嗌the throat; to quarre…呃belch; hiccup厄adversity, difficulty…搤(Kỹ thuật) Sự kẹt máy哑dumb, mute; become ho…戹In difficulty, distre…搹蚅詻orders軛yoke, collar; to rest…軶yoke, collar; to rest…阨in distress; adverse;…阸distress; difficulty㧖to clutch; to grasp呝belch; hiccup扼grasp, clutch; choke,…豟轭yoke, collar餩hiccough
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).