nguy
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwi˧˧] · Huế, Sài Gòn [ŋwɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có thể gây tai hại lớn.
- Ô-tô tải chạy quá nhanh, rất nguy cho người và xe khác.
Câu ví dụ thêm
- Băng qua đường ở đây rất nguy hiểm.It is dangerous to cross the street here.
- Con chó của nhà hàng xóm nguy hiểm.The neighbour's dog is dangerous.
- Dịch tả là một căn bệnh nguy hiểm.Cholera is a dangerous disease.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "nguy"
鮠nguy, ngôi桅nguy, ngôi犩nguy洈nguy巍nguy, ngôi嵬nguy, ngôi, vĩ魏nguy, ngụy, lư危nguy, quỵ, quị, ngôi, ách鮰nguy㕒nguy㠕nguy, ngôi峗nguy牜nguy, ngưu危nguy鮠ngôi, nguy巍nguy
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nguy" trong các thứ tiếng
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la détresse |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nguy"
nguy hiểmĐiều gây nên tổn hại nghiêm trọng.nguy cơTình thế có thể gây ra những biến cố lớn rất tai hại.nguy kịchCó thể gây thiệt hại đến tính mạng.nguy ngaNói một công trình kiến trúc cao to, lộng lẫy.nguy biếnViệc biến động nguy hiểm.gian nguyKhó khăn và hiểm nghèo.lâm nguyĐến lúc nguy hiểm.cư an tư nguyĐương lúc yên ổn phải nghĩ đến lúc nguy cấp để phòng bị.nguy ngậpKhó khăn khốn đốn lắm.nguy hạiNguy hiểm và tai hại.khẩn nguyTình huống khẩn cấp mang tính chất nguy hiểm.nguy nanNguy hiểm và khó khăn.thậm cấp chí nguyHết sức nguy cấp.nguy hànhViệc nguy hiểm phải tránh, không nên làm.nguy cấpGấp rút.nguy tínhnguy hiểm đến tính mạngnguy khoaKhoa cao, tức thi đỗ cao.nguy khốnNguy hiểm tới mức rất khó hoặc không thể thoát khỏi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nguy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.