Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwi˧˧ ŋaː˧˧] · Huế, Sài Gòn [ŋwɪj˧˧ ŋaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói một công trình kiến trúc cao to, lộng lẫy.
- Các lâu đài nguy nga, tráng lệ xây dựng từ bao nhiêu đời ([[w:Nguyễn Huy Tưởng
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 巍峨.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nguy nga" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.