nguy hại

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwi˧˧ haːj˧˨ʔ] · Huế [ŋwɪj˧˧ haːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋwɪj˧˧ haːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nguy hiểm và tai hại.
    • Chất thải nguy hại.

Cấu tạo âm tiết

nguyâm đầu ng · vần uy · thanh ngang
hạiâm đầu h · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nguy hại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.