Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwi˧˧ kəː˧˧] · Huế, Sài Gòn [ŋwɪj˧˧ kəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tình thế có thể gây ra những biến cố lớn rất tai hại.
- Nguy cơ chiến tranh.
Câu ví dụ thêm
- Nó là một nguy cơ hỏa hoạn.It's a fire hazard.
- Đài Loan thường có nguy cơ xảy ra động đất.Taiwan is prone to earthquakes.
- Tập thể dục có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh mãn tính.Exercise can reduce your risk of chronic disease.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"nguy cơ" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nguy cơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.