Danh từ
- Tình huống khẩn cấp mang tính chất nguy hiểm.
- Khẩn nguy sân bay.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khẩn nguy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.