Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khẩn nguy

Danh từ
Danh từ
  1. Tình huống khẩn cấp mang tính chất nguy hiểm.
    • Khẩn nguy sân bay.

Cấu tạo âm tiết

khẩnâm đầu kh · vần ân · thanh hỏi
nguyâm đầu ng · vần uy · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khẩn nguy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.