Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nguy kịch

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwi˧˧ kïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ŋwɪj˧˧ kɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋwɪj˧˧ kɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có thể gây thiệt hại đến tính mạng.
    • Bệnh tình nguy kịch.

Câu ví dụ thêm

  • Bác sĩ nói rằng bà ngoại vẫn còn bệnh nặng, nhưng bà đã thoát cơn nguy kịch rồi.The doctor said that grandmother is still very sick, but she's out of the woods.

"nguy kịch" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 重体 じゅうたい
🇫🇷 Tiếng Pháp la critique
🇩🇪 Tiếng Đức kritisch
🇷🇺 Tiếng Nga критический крити́ческий
🇮🇹 Tiếng Ý il critico

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nguyâm đầu ng · vần uy · thanh ngang
kịchâm đầu k · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nguy kịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.