賌
caiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8CCC
- Bộ thủ
- 貝 bối số 154
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cai — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cai" · âm tiết cai
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 賌 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "cai"
Chữ cùng bộ 貝
買mãi質chất貝buổi費phí賣mại貫quán貴quý販bản賽tái貧bần責trách貼thiếp贊tán貨hoá負phụ財tài賞thưởng賊giặc賴trái貪tham貯trữ資tư賤tiện賀hạ賠bồi賢hiền賺khiêm購cấu賬trường賭đổ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 賌
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 賌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).