cai

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ai

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [kaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người chỉ huy một cơ lính trong quân đội cũ (phong kiến, thực dân).
    • Cai khố đỏ.
    • Cai cơ.
    • Cai đội.
  2. Người trông coi trong các công trường, nhà tù thời phong kiến.
    • Cai tuần.
    • Cai ngục.
    • Cai tù.
  3. Cai tổng (chánh tổng), nói tắt.
    • Ông cai tổng.
Động từ
  1. Từ bỏ, không dùng đến những thứ quen dùng.
    • Cai thuốc phiện.
    • Cai thuốc lá.
    • Cai sữa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "cai"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"cai" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to quit (a habit)
🇰🇷 Tiếng Hàn 끊다 kkeunda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cai"

Cấu tạo âm tiết

caiâm đầu c · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.