cãi
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːj˦ˀ˥] · Huế [kaːj˧˨] · Sài Gòn [kaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dùng lời lẽ chống chế, bác bỏ ý kiến người khác nhằm bảo vệ ý kiến hoặc việc làm của mình.
- Đã làm sai, còn cãi.
- Cãi nhau suốt buổi mà chưa ngã ngũ.
- Bào chữa cho một bên đương sự nào đó trước toà án; biện hộ.
- Trạng sư cãi cho trắng án.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"cãi" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cãi"
cãi nhauChuỗi hành động phản bác lại ý kiến của hai hay nhiều bên trong một cuộc tranh luận.tranh cãiBàn cãi để phân rõ phải trái, đúng sai.chối cãiCãi đi cãi lại, không chịu thừa nhận một điều có thật (có liên quan đến mình).cãi lạiXem tranh cãibàn cãiTranh luận về một vấn đề chưa thống nhất.cãi cọ.cãi lộn.cãi bướngCãi bừa, cãi liều, chẳng có lí lẽ, cơ sở gì.cãi chày cãi cối(Khẩu ngữ) Cố cãi cho bằng được, bất chấp cả lí lẽ.cãi chày cãi cối(Khẩu ngữ) Cố cãi cho bằng được, bất chấp cả lí lẽ.thầy cãiLuật sư.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cãi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.