cãi

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ai

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːj˦ˀ˥] · Huế [kaːj˧˨] · Sài Gòn [kaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dùng lời lẽ chống chế, bác bỏ ý kiến người khác nhằm bảo vệ ý kiến hoặc việc làm của mình.
    • Đã làm sai, còn cãi.
    • Cãi nhau suốt buổi mà chưa ngã ngũ.
  2. Bào chữa cho một bên đương sự nào đó trước toà án; biện hộ.
    • Trạng sư cãi cho trắng án.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"cãi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to argue
🇹🇭 Tiếng Thái เถียง thǐang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cãi"

Cấu tạo âm tiết

cãiâm đầu c · vần ai · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "cãi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.