Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tranh cãi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕajŋ̟˧˧ kaːj˦ˀ˥] · Huế [ʈɛɲ˧˧ kaːj˧˨] · Sài Gòn [ʈan˧˧ kaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bàn cãi để phân rõ phải trái, đúng sai.
    • Một vấn đề đang được tranh cãi sôi nổi.
    • Tranh cãi để đi đến thống nhất ý kiến.

Câu ví dụ thêm

  • Phát biểu của anh ấy đã khuấy động nhiều tranh cãi.His statement stirred up a lot of controversy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tranh cãi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh argue · argument · dispute · controversy · to argue; controversy
🇨🇳 Tiếng Trung 争议 zhēng yì
🇯🇵 Tiếng Nhật 論争 ろんそう
🇷🇺 Tiếng Nga спорить спо́рить · поспорить поспо́рить
🇹🇭 Tiếng Thái โต้แย้ง tôo-yáeng
🇮🇹 Tiếng Ý discutere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tranhâm đầu tr · vần anh · thanh ngang
cãiâm đầu c · vần ai · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "tranh cãi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.