"cãi" hay "cải"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
cãi
Động từ
- Dùng lời lẽ chống chế, bác bỏ ý kiến người khác nhằm bảo vệ ý kiến hoặc việc làm của mình.
- Đã làm sai, còn cãi.
- Bào chữa cho một bên đương sự nào đó trước toà án; biện hộ.
- Trạng sư cãi cho trắng án.
Hay gặp trong: cãi nhau, chối cãi, cãi lại, cãi cọ, bàn cãi, cãi bướng, thầy cãi
Xem đủ "cãi" →cải
Danh từ
- Cây rau có hoa bốn cánh thành hình chữ thập, có nhiều loại.
- Gió đưa cây cải về trời. (ca dao)
Động từ
- Làm thành hoa hay chữ trong khi dệt hay đan.
- Tấm lụa cải hoa.
- Đổi khác đi.
- Đời Lê Thánh Tông có hai lần cải niên hiệu.
Tính từ
- to.
- Cuô̱n mạy cải
- lớn.
- Mu chin bắp cải khoái
- rộng.
- Nà cải
Hay gặp trong: cải thiện, cải trang, cải lương, của cải, cải giá, canh cải, cải củ, hối cải, cải danh, cải chính
Xem đủ "cải" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.