"cãi" hay "cải"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

cãi

Động từ
  1. Dùng lời lẽ chống chế, bác bỏ ý kiến người khác nhằm bảo vệ ý kiến hoặc việc làm của mình.
    • Đã làm sai, còn cãi.
  2. Bào chữa cho một bên đương sự nào đó trước toà án; biện hộ.
    • Trạng sư cãi cho trắng án.

Hay gặp trong: cãi nhau, chối cãi, cãi lại, cãi cọ, bàn cãi, cãi bướng, thầy cãi

Xem đủ "cãi" →

cải

Danh từ
  1. Cây rau có hoa bốn cánh thành hình chữ thập, có nhiều loại.
    • Gió đưa cây cải về trời. (ca dao)
Động từ
  1. Làm thành hoa hay chữ trong khi dệt hay đan.
    • Tấm lụa cải hoa.
  2. Đổi khác đi.
    • Đời Lê Thánh Tông có hai lần cải niên hiệu.
Tính từ
  1. to.
    • Cuô̱n mạy cải
  2. lớn.
    • Mu chin bắp cải khoái
  3. rộng.
    • Nà cải

Hay gặp trong: cải thiện, cải trang, cải lương, của cải, cải giá, canh cải, cải củ, hối cải, cải danh, cải chính

Xem đủ "cải" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.