bàn cãi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˨˩ kaːj˦ˀ˥] · Huế [ʔɓaːŋ˦˩ kaːj˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩ kaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tranh luận về một vấn đề chưa thống nhất.
    • Anh nói anh chẳng thích bàn cãi nhiều về triết học ([[w:Trần Văn Giàu

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

bànâm đầu b · vần an · thanh huyền
cãiâm đầu c · vần ai · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "bàn cãi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.