cãi lộn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːj˦ˀ˥ lon˧˨ʔ] · Huế [kaːj˧˨ loŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaːj˨˩˦ loŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. .
    • Sao anh em cứ hay cãi lộn thế?

"cãi lộn" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga скандал сканда́л

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cãiâm đầu c · vần ai · thanh ngã
lộnâm đầu l · vần ôn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cãi lộn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.