cài

Động từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ai

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kaːj˨˩] · Huế [kaːj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giắt vào, làm cho vật nhỏ mắc vào vật khác.
    • Cài huy hiệu.
  2. Sắp đặt, bố trí xen vào một cách bí mật.
    • Cài bẫy.
    • Cài người vào hàng ngũ địch.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Cùng gốc với [Mày] kal² (Babaev & Samarina, 2018).

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"cài" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 留める とめる · 挿す さす
🇰🇷 Tiếng Hàn 꽂다 kkotda
🇫🇷 Tiếng Pháp boucler

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cài"

Cấu tạo âm tiết

càiâm đầu c · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.