Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːj˨˩ ʔɗat̚˧˨ʔ] · Huế [kaːj˦˩ ʔɗak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaːj˨˩ ʔɗak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Là gắn một thiết bị vào một cái gì đó.
Câu ví dụ
- Tôi đã cài đặt một hệ điều hành lên máy tính của tôi.I installed an operating system on my computer.
- Cuối cùng thì Tom cũng tìm ra cách cài đặt một ứng dụng cơ sở dữ liệu miễn phí vào máy tính của mình.Tom eventually figured out how to install a free database application on his computer.
- Để cài đặt Linux, bạn phải định dạng một phân vùng chính thành một định dạng tương thích, chẳng hạn như EXT2 hoặc EXT4.To install Linux, you must format a primary partition in a compatible format, such as EXT2 or EXT4.
"cài đặt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | install · setting · to install; settings |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 安装 ān zhuāng · 设置 shè zhì |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Einstellung |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | installare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cài đặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.