Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cãi lại

Động từ
Động từ
  1. Xem tranh cãi

Câu ví dụ

  • Thiếu niên thường cãi lại cha mẹ.Teenagers often argue with their parents.

"cãi lại" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức widersprechen
🇹🇭 Tiếng Thái โต้ tôo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cãiâm đầu c · vần ai · thanh ngã
lạiâm đầu l · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cãi lại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.