𠳚
cãiNôm
gởiNôm
gửiNôm
Chữ Nôm U+20CDA
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- cãi — Nôm. Chữ cùng âm "cãi" · âm tiết cãi
- gởi — Nôm. Chữ cùng âm "gởi" · âm tiết gởi
- gửi — Nôm. Chữ cùng âm "gửi" · âm tiết gửi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𠳚 theo lối Nôm
gửiChuyển đến người khác nhờ vào khâu trung gian.gởi(Đph) Như gửi.cãiDùng lời lẽ chống chế, bác bỏ ý kiến người khác nhằm bảo vệ ý kiến hoặc việc làm của mình.
Chữ khác cũng đọc là "cãi"
Chữ khác cũng đọc là "gởi"
Chữ khác cũng đọc là "gửi"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𠳚
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𠳚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).