Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːj˧˧ t͡ɕi˧˨ʔ] · Huế [kaːj˧˧ ʈɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaːj˧˧ ʈɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sử dụng, điều khiển bộ máy hành chính nhằm thống trị, áp bức.
- Chính sách cai trị của thực dân.
Câu ví dụ thêm
- Ấn Độ đã từng bị nước Anh cai trị trong nhiều năm.India was ruled by Great Britain for many years.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"cai trị" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | rule · ruler · govern · to rule; to govern |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 统治 tǒng zhì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 治める おさめる |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | herrschen · regieren |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | править пра́вить · правление правле́ние |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ปกครอง pòk-khrawng · ครอง khrawng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | governare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cai trị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.