phiến

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần iên

Phát âm (IPA): Hà Nội [fiən˧˦] · Huế [fiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [fiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật hình khối thường vuông vắn.
    • Phiến gỗ,.
    • Phiến đá.

Câu ví dụ thêm

  • Phiến quân đã bắt đầu phân phát lương thực và quần áo từ nhà kho cho người dân địa phương.The rebels began distributing food and clothing from the storehouse to the locals.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 片.

Chữ Hán đọc là "phiến"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "phiến"

Cấu tạo âm tiết

phiếnâm đầu ph · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.