Danh từ
- Một loại dầu phi truyền thống được tạo ra từ đá phiến dầu bằng các phương pháp nhiệt phân, hydro hóa.
"dầu đá phiến" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | shale oil |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
| dầu | âm đầu d · vần âu · thanh huyền |
| đá | âm đầu đ · vần a · thanh sắc |
| phiến | âm đầu ph · vần iên · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "dầu đá phiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.