Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phiến diện

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fiən˧˦ ziən˧˨ʔ] · Huế [fiəŋ˦˧˥ jiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [fiəŋ˦˥ jiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chỉ có một chiều, một bên, không đầy đủ.
    • Lý luận phiến diện.

"phiến diện" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 片面 piàn miàn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phiếnâm đầu ph · vần iên · thanh sắc
diệnâm đầu d · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phiến diện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.