hồng phiến

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həwŋ͡m˨˩ fiən˧˦] · Huế [həwŋ͡m˦˩ fiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [həwŋ͡m˨˩ fiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ma tuý có viên thuốc hình con ngựa màu hồng. Thành phần gồm hoạt chất chính là amphetamin còn lại là các chất độn như caffeine, tinh bột, phẩm màu.

Cấu tạo âm tiết

hồngâm đầu h · vần ông · thanh huyền
phiếnâm đầu ph · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hồng phiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.