Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

băng phiến

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaŋ˧˧ fiən˧˦] · Huế [ʔɓaŋ˧˧ fiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaŋ˧˧ fiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Viên nhỏ có dạng hình cầu, màu trắng chứa hoá chất diệt côn trùng (thường là naphthalene), có mùi đặc trưng được đặt ở các vị trí khác nhau trong nhà để xua đuổi chuột, gián và các loài côn trùng gặm nhấm khác.

"băng phiến" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mothball
🇨🇳 Tiếng Trung 冰片

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

băngâm đầu b · vần ăng · thanh ngang
phiếnâm đầu ph · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "băng phiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.