Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔuən˧˦ vaːn˧˦] · Huế [ʔuəŋ˦˧˥ vaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔuəŋ˦˥ vaːŋ˦˥] ~ [ʔuəŋ˦˥ jaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bệnh cấp tính do một loại vi khuẩn thâm nhập vào cơ thể qua vết thương, gây nên những cơn co cứng, khó thở, thường dẫn đến tử vong.
- Vi trùng uốn ván.
- Tiêm phòng uốn ván.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "uốn ván" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.