"uốn" hay "uống"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
uốn
Động từ
- Làm cho một vật dài trở nên cong đều hoặc theo hình dạng nào đó.
- Uốn lưỡi câu.
- Dạy bảo, khép dần vào khuôn phép, lẽ phải.
- Uốn vào nề nếp chuẩn mực.
- (Trẻ em) Làm nũng hay khóc nhè để được chiều chuộng.
- Thằng bé dạo này hay uốn quá.
Danh từ
- bệnh gan bàn chân bị nhiễm trùng.
Hay gặp trong: uốn nắn, uốn khúc, uốn éo, uốn cong, uốn ván, uốn quanh, uốn tóc, uốn lượn, uốn câu, uốn dẻo
Xem đủ "uốn" →uống
Động từ
- Đưa nước hay chất lỏng vào miệng rồi nuốt.
- uống thuốc
Hay gặp trong: đồ uống, ăn uống, nước uống, thức uống
Xem đủ "uống" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.