"uốn" hay "uống"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

uốn

Động từ
  1. Làm cho một vật dài trở nên cong đều hoặc theo hình dạng nào đó.
    • Uốn lưỡi câu.
  2. Dạy bảo, khép dần vào khuôn phép, lẽ phải.
    • Uốn vào nề nếp chuẩn mực.
  3. (Trẻ em) Làm nũng hay khóc nhè để được chiều chuộng.
    • Thằng bé dạo này hay uốn quá.
Danh từ
  1. bệnh gan bàn chân bị nhiễm trùng.

Hay gặp trong: uốn nắn, uốn khúc, uốn éo, uốn cong, uốn ván, uốn quanh, uốn tóc, uốn lượn, uốn câu, uốn dẻo

Xem đủ "uốn" →

uống

Động từ
  1. Đưa nước hay chất lỏng vào miệng rồi nuốt.
    • uống thuốc

Hay gặp trong: đồ uống, ăn uống, nước uống, thức uống

Xem đủ "uống" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.