uống

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần uông

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔuəŋ˧˦] · Huế [ʔuəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔuəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đưa nước hay chất lỏng vào miệng rồi nuốt.
    • uống thuốc
    • uống rượu

Câu ví dụ thêm

  • Bạn phải uống hai lít nước mỗi ngày.You have to drink 2 litres of water daily.
  • Trước khi đi ngủ đừng có uống bia!Please don't drink beer before going to bed.
  • Bạn uống bao nhiêu tách trà một ngày?How many cups of tea do you drink a day?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ . Cùng gốc với .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"uống" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh drink · to drink
🇨🇳 Tiếng Trung 喝 hē
🇯🇵 Tiếng Nhật 飲む のむ · 召し上がる めしあがる
🇰🇷 Tiếng Hàn 마시다 masida
🇫🇷 Tiếng Pháp boire
🇩🇪 Tiếng Đức trinken · einnehmen
🇷🇺 Tiếng Nga выпить вы́пить · принимать принима́ть · пить
🇹🇭 Tiếng Thái ดื่ม dùem
🇮🇹 Tiếng Ý bere
🇳🇱 Tiếng Hà Lan drinken

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ ghép có "uống"

Cấu tạo âm tiết

uốngâm đầu (không) · vần uông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "uống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.