Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

uống nước nhớ nguồn

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔuəŋ˧˦ nɨək̚˧˦ ɲəː˧˦ ŋuən˨˩] · Huế [ʔuəŋ˦˧˥ nɨək̚˦˧˥ ɲəː˨˩˦ ŋuəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔuəŋ˦˥ nɨək̚˦˥ ɲəː˦˥ ŋuəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. (Nghĩa bóng) Luôn nhớ đến những con người nuôi dạy ta, những nơi đã sinh ra ta, cho ta khôn lớn thành người,...
    • Tôi chỉ hy vọng con cái của mình biết uống nước nhớ nguồn, chứ đừng vong ân phụ nghĩa.

Cấu tạo âm tiết

uốngâm đầu (không) · vần uông · thanh sắc
nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc
nhớâm đầu nh · vần ơ · thanh sắc
nguồnâm đầu ng · vần uôn · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "uống nước nhớ nguồn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.