禎

trinhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+798E
Bộ thủ
示 số 113
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 禎 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

lucky, auspicious, good omen

Giản thể và phồn thể

Chữ 禎 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "trinh"

Chữ cùng bộ 示

Xem cả 119 chữ thuộc bộ 示 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 禎

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 禎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 禎 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).