riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ziəŋ˧˧] · Huế [ʐiəŋ˧˧] · Sài Gòn [ɹiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thuộc về cá nhân một người, không liên quan đến người khác.
- Phòng riêng.
- Chuyện riêng.
- Ăn chung mùng riêng. (tục ngữ)
- Thuộc về phần một người nào.
- Riêng phần tôi thì làm một cái nhà nhỏ nơi cỏ non xanh nước biếc (Hồ Chí Minh)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"riêng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | own · specially · private; separate; own · private · special · particular |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 各自 gè zì · 单独 dān dú |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 別 べつ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 따로 ttaro · 볼일 bolil · 나름 nareum · 단독 dandok |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | propre · personnel · particulier |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | eigen · extra · speziell |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | собственный со́бственный |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เฉพาะ chà-pháw · ธุระ thú-rá · ประจำตัว prà-jam-tua |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | proprio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "riêng"
riêng tưThuộc về cá nhân.riêng biệtRiêng của một sự vật, làm cho nó khác với những sự vật khác.của riêngChỉ quyền sở hữu của một ai đó.riêng rẽCó tính chất tách rời với nhau hoặc tách rời với cái chung.tên riêngTên gọi của từng cá nhân, cá thể riêng rẽ, phân biệt với những cá nhân, cá thể khác cùng loại.riêng lẻTừng cái một.nhà riêngChỗ ở riêng.mạng riêng ảoMạng lưới máy tính riêng biệt để kết nối các máy tính của các tổ chức với nhau thông qua mạng Internet công cộng.phát hành riêng lẻHình thức phát hành các chứng khoán cho một số lượng hạn chế nhất định các nhà đầu tư.sầu riêngLoài cây cùng họ với cây gạo, quả có gai mềm trông như quả mít nhỏ, vị ngọt, nồng và béo, mọc nhiều ở Nam Bộ.riêng tâyNhư riêng tưnói riêngTổ hợp dùng phối hợp với nói chung để nêu nhấn mạnh một điều ở một bộ phận nào đó, tuy rằng điều ấy là chung cho cả toàn thể.ở riêngLập gia đình, sống tách rời cha mẹ.tây riêngCủa một người, không chung với ai.danh từ riêngDanh từ dùng làm tên riêng để gọi tên từng sự vật hoặc đối tượng riêng lẻ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "riêng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.