sầu riêng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səw˨˩ ziəŋ˧˧] · Huế [ʂəw˦˩ ʐiəŋ˧˧] ~ [səw˦˩ ʐiəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʂəw˨˩ ɹiəŋ˧˧] ~ [səw˨˩ ɹiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây cùng họ với cây gạo, quả có gai mềm trông như quả mít nhỏ, vị ngọt, nồng và béo, mọc nhiều ở Nam Bộ.
    • {{quote-book|vi|nodate=y|author=lw:vi:Phạm Hổ|title=Quả sầu riêng|text=

Câu ví dụ thêm

  • Tôi thích ăn sầu riêng.I like eating durian.

Cấu tạo âm tiết

sầuâm đầu s · vần âu · thanh huyền
riêngâm đầu r · vần iêng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sầu riêng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.