Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

riêng tây

Tính từ
Tính từ
  1. Như riêng tư
    • Của riêng tây.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

riêngâm đầu r · vần iêng · thanh ngang
tâyâm đầu t · vần ây · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "riêng tây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.