riêng tư

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziəŋ˧˧ tɨ˧˧] · Huế [ʐiəŋ˧˧ tɨ˧˧] · Sài Gòn [ɹiəŋ˧˧ tɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thuộc về cá nhân.
    • Đây là tài khoản riêng tư của tôi.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn không được xâm phạm sự riêng tư của người khác.You must not invade the privacy of others.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"riêng tư" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh personal · private · privacy · intimate · privately · private; privacy
🇨🇳 Tiếng Trung 私人 sī rén
🇫🇷 Tiếng Pháp privé · intime · l'intimité
🇩🇪 Tiếng Đức persönlich · privat
🇹🇭 Tiếng Thái ส่วนตัว sùan-tua
🇮🇹 Tiếng Ý privato · intimo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

riêngâm đầu r · vần iêng · thanh ngang
tưâm đầu t · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "riêng tư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.