Danh từ
- Mạng lưới máy tính riêng biệt để kết nối các máy tính của các tổ chức với nhau thông qua mạng Internet công cộng.
"mạng riêng ảo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | virtual private network |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| mạng | âm đầu m · vần ang · thanh nặng |
| riêng | âm đầu r · vần iêng · thanh ngang |
| ảo | âm đầu (không) · vần ao · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "mạng riêng ảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.