"giêng" hay "riêng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giêng

Danh từ
  1. Tháng đầu tiên trong năm âm lịch.
    • Tháng giêng.

Hay gặp trong: tháng giêng, ra giêng

Xem đủ "giêng" →

riêng

Tính từ
  1. Thuộc về cá nhân một người, không liên quan đến người khác.
    • Phòng riêng.
  2. Thuộc về phần một người nào.
    • Riêng phần tôi thì làm một cái nhà nhỏ nơi cỏ non xanh nước biếc (Hồ Chí Minh)

Hay gặp trong: riêng tư, riêng biệt, của riêng, riêng rẽ, tên riêng, nhà riêng, riêng tây, tây riêng, ở riêng, nói riêng

Xem đủ "riêng" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.