giêng

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần êng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziəŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tháng đầu tiên trong năm âm lịch.
    • Tháng giêng.
    • Ra giêng.

Câu ví dụ thêm

  • Tháng Giêng có bao nhiêu ngày?How many days does January have?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "giêng"

Cấu tạo âm tiết

giêngâm đầu gi · vần êng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "giêng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.