giềng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ziəŋ˨˩] · Huế [jiəŋ˦˩] · Sài Gòn [jiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sợi dây ở mép (bìa) tấm lưới, các dây mảnh hơn ràng rịt, vấn vít đan qua lại với nhau và đều được giữ ở mối dây chính ở bìa hoặc hai đầu tấm lưới, nhờ cái giềng này mà tấm lưới được chắc chắn và các mối dây khác được nối kết với nhau.
- Khi túm, giữ, kéo, tung được cái giềng thì điều khiển được cả tấm lưới đây.
- Xem rường.
- Giềng cột.
Câu ví dụ thêm
- Bán anh em xa mua láng giềng gần.A good neighbour is better than a brother far off.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
giềng hay giền?âm cuối ng/n · "giền": xem dềngiềng hay riềng?âm đầu r/gi · "riềng": Loài cây đơn tử diệp cùng họ với gừng, thân ngầm, vị cay và thơm, dùng làm thuốc hoặc nấu ăn.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "giềng"
láng giềngNgười ở cạnh nhà hoặc ở gần nhà.giềng mốiĐầu mối chính (nói khái quát)xóm giềngNhững người hàng xóm (nói khái quát).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giềng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.