Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [laːŋ˧˦ ziəŋ˨˩] · Huế [laːŋ˦˧˥ jiəŋ˦˩] · Sài Gòn [laːŋ˦˥ jiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người ở cạnh nhà hoặc ở gần nhà.
- Bán anh em xa mua láng giềng gần. (tục ngữ)
Câu ví dụ thêm
- Bán anh em xa mua láng giềng gần.A good neighbour is better than a brother far off.
"láng giềng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "láng giềng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "láng giềng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.