Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"giền" hay "giềng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giền

Danh từ
  1. xem dền

Hay gặp trong: giền gai, giền cơm, rau giền

Xem đủ "giền" →

giềng

Danh từ
  1. Sợi dây ở mép (bìa) tấm lưới, các dây mảnh hơn ràng rịt, vấn vít đan qua lại với nhau và đều được giữ ở mối dây chính ở bìa hoặc hai đầu tấm lưới, nhờ cái giềng này mà tấm lưới được chắc chắn và các mối dây khác được nối kết với nhau.
    • Khi túm, giữ, kéo, tung được cái giềng thì điều khiển được cả tấm lưới đây.
  2. Xem rường.
    • Giềng cột.

Hay gặp trong: láng giềng, giềng mối, xóm giềng

Xem đủ "giềng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.