Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːŋ˧˦ ziəŋ˧˧] · Huế [tʰaːŋ˦˧˥ jiəŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰaːŋ˦˥ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tháng thứ nhất năm âm lịch.
- Rằm tháng Giêng
Câu ví dụ thêm
- Tháng Giêng có bao nhiêu ngày?How many days does January have?
"tháng Giêng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | January |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 正月 Zhēng yuè |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tháng Giêng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.